Hãy là người đầu tiên thích bài này

EU siết quản lý hàng tồn kho: Khi lợi thế cạnh tranh của ngành dệt may chuyển từ chi phí sang tính bền vững

Tác giả gửi đăng | 14:27

EU – Thị trường xuất khẩu chiến lược và là nơi định hình tiêu chuẩn của ngành dệt may

EU hiện chiếm khoảng 13% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam, là thị trường lớn thứ hai sau Mỹ. Quan trọng hơn, EU không chỉ nhập khẩu hàng hóa mà còn dẫn dắt xu hướng xây dựng tiêu chuẩn sản xuất của ngành dệt may toàn cầu. Những quy định được ban hành tại EU thường nhanh chóng trở thành yêu cầu chung đối với các thương hiệu quốc tế và toàn bộ chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh EVFTA tiếp tục mang lại lợi thế thuế quan, năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn ESG và kinh tế tuần hoàn sẽ trở thành yếu tố quyết định khả năng duy trì đơn hàng và mở rộng thị phần tại thị trường này.

Lệnh cấm tiêu hủy hàng tồn kho: EU chuyển trọng tâm từ xử lý hậu quả sang kiểm soát sản xuất

Từ 19/7/2026, theo Ecodesign for Sustainable Products Regulation (ESPR), các doanh nghiệp lớn tại EU không còn được phép tiêu hủy quần áo, phụ kiện và giày dép tồn kho, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt như mất an toàn, hư hỏng không thể sửa chữa hoặc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Đồng thời, doanh nghiệp phải công bố khối lượng hàng tồn bị loại bỏ và ưu tiên các giải pháp như tái sử dụng, tái chế, quyên góp hoặc tái sản xuất. Quy định sẽ được mở rộng sang doanh nghiệp quy mô vừa từ năm 2030.

Động thái này xuất phát từ thực trạng 4–9% sản phẩm dệt may không bán được tại châu Âu bị tiêu hủy trước khi đến tay người tiêu dùng, tạo ra khoảng 5,6 triệu tấn CO₂ mỗi năm, tương đương lượng phát thải ròng hàng năm của Thụy Điển.

Điểm đáng chú ý là ESPR không đơn thuần cấm tiêu hủy hàng tồn kho mà thay đổi toàn bộ tư duy vận hành của ngành thời trang. Khi chi phí xử lý hàng tồn tăng lên và trách nhiệm công bố thông tin được siết chặt, các thương hiệu buộc phải giảm sản xuất dư thừa ngay từ đầu thay vì xử lý sau khi hàng hóa không tiêu thụ được. Nói cách khác, EU đang chuyển từ mô hình "quản lý chất thải" sang "quản lý sản xuất".

Doanh nghiệp dệt may Việt Nam hưởng lợi nếu dịch chuyển lên chuỗi giá trị

Trong ngắn hạn, các thương hiệu tại EU nhiều khả năng sẽ kiểm soát tồn kho chặt chẽ hơn, kéo theo xu hướng đặt hàng thận trọng và giảm các đơn hàng sản xuất đại trà. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa nhu cầu tiêu dùng suy giảm mà phản ánh sự dịch chuyển sang mô hình đặt hàng chính xác hơn, chu kỳ sản xuất ngắn hơn và yêu cầu linh hoạt cao hơn.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn nằm ở quy mô sản xuất mà chuyển sang khả năng giảm tỷ lệ lỗi, rút ngắn thời gian giao hàng, minh bạch chuỗi cung ứng và đáp ứng tiêu chuẩn phát triển bền vững. Các doanh nghiệp sở hữu chuỗi sản xuất khép kín, chủ động nguyên liệu và đầu tư sớm vào ESG sẽ có nhiều cơ hội gia tăng thị phần khi các thương hiệu quốc tế tái cơ cấu hệ thống nhà cung cấp.

Ở góc độ dài hạn, ESPR sẽ thúc đẩy quá trình sàng lọc chuỗi cung ứng toàn cầu. Những doanh nghiệp chỉ cạnh tranh bằng chi phí thấp sẽ chịu áp lực ngày càng lớn khi các thương hiệu ưu tiên nhà cung cấp có khả năng đáp ứng đồng thời các tiêu chí về chất lượng, minh bạch và phát triển bền vững. Ngược lại, các doanh nghiệp Việt Nam đã đầu tư vào vật liệu tái chế, năng lượng sạch và hệ thống quản trị ESG có cơ hội cải thiện vị thế trong chuỗi giá trị, qua đó nâng cao biên lợi nhuận và khả năng nhận các đơn hàng có giá trị gia tăng cao.

SSV cho rằng, lệnh cấm tiêu hủy quần áo tồn kho không làm thay đổi quy mô nhu cầu dệt may tại EU mà làm thay đổi tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp. Đây là sự chuyển dịch từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh về năng lực sản xuất bền vững. Doanh nghiệp thích ứng sớm sẽ là nhóm hưởng lợi lớn nhất trong chu kỳ tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

----------------------------------------------------------------------------------------------------------------

*Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết cung cấp thông tin và góc nhìn phân tích thị trường, không phải khuyến nghị đầu tư.

Bình luận