Hãy là người đầu tiên thích bài này

Đúng cổ phiếu chưa đủ: Thời điểm quyết định điều gì trong đầu tư?

Tác giả gửi đăng | 15:59

Gắn thẻ

1 mã

Bảng giá

Nhà đầu tư thường dành nhiều thời gian để trả lời câu hỏi: Mua cổ phiếu nào? Nhưng một doanh nghiệp tốt không đồng nghĩa với một khoản đầu tư tốt tại mọi mức giá và mọi thời điểm. Sau câu hỏi “Mua gì?”, còn một câu hỏi khó không kém: “Khi nào nên hành động?”


1. Chứng khoán là cuộc chơi của kỳ vọng

Báo cáo tài chính cho biết doanh nghiệp đã làm được gì. Giá cổ phiếu lại phản ánh kỳ vọng của thị trường về những gì doanh nghiệp có thể làm được trong tương lai.

Vì vậy, phân tích cơ bản không nên dừng ở doanh thu, lợi nhuận, EPS hay P/E hiện tại. Nhà đầu tư cần dự phóng kết quả kinh doanh, EPS tương lai, mức định giá tương ứng và quan trọng hơn: xác định bao nhiêu phần của kỳ vọng đó đã được phản ánh vào giá.

Một doanh nghiệp công bố kết quả kinh doanh tốt nhưng cổ phiếu vẫn có thể giảm khi kết quả thấp hơn kỳ vọng hoặc thông tin tích cực đã được phản ánh trước đó. Ngược lại, cổ phiếu có thể tạo đáy trước khi kết quả kinh doanh thực sự phục hồi bởi thị trường bắt đầu định giá cho tương lai.

Đầu tư vì thế không đơn thuần là đọc quá khứ. Đó là quá trình định giá tương lai trong điều kiện luôn tồn tại bất định.

2. Đúng doanh nghiệp nhưng sai thời điểm vẫn có thể trả giá

Hai nhà đầu tư có thể cùng lựa chọn một doanh nghiệp tốt nhưng đạt kết quả rất khác nhau.

Một người tham gia sau giai đoạn tăng mạnh, khi định giá đã mở rộng, dòng tiền suy yếu và thị trường chung xuất hiện những yếu tố bất lợi. Người còn lại kiên nhẫn chờ mức định giá hợp lý hơn, cấu trúc giá ổn định hơn và dòng tiền bắt đầu quay trở lại.

Doanh nghiệp không thay đổi. Nhưng giá mua, thời điểm và trạng thái thị trường đã thay đổi.

Timing vì vậy không đồng nghĩa với việc cố gắng mua đúng đáy và bán đúng đỉnh. Việc ám ảnh với những điểm tuyệt đối như vậy rất dễ tạo ra ảo giác dự báo.

Bản chất của Timing là tìm kiếm những khoảng thời gian mà tương quan giữa cơ hội và rủi ro trở nên thuận lợi hơn.

Phân tích doanh nghiệp trả lời “Mua gì?”. Định giá trả lời “Mua ở mức nào?”. Timing trả lời “Khi nào hành động?”. Quản trị rủi ro trả lời “Sai thì làm gì?”.

3. VN-Index không vận động biệt lập

Thị trường chứng khoán Việt Nam là một phần của hệ thống tài chính toàn cầu. Chính sách tiền tệ, thanh khoản quốc tế, sức mạnh của đồng USD, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ, tỷ giá USD/VND, giá hàng hóa và diễn biến của các thị trường lớn đều có thể tác động đến dòng vốn, định giá và tâm lý nhà đầu tư.

Do đó, việc phân tích VN-Index không nên chỉ giới hạn trong chính VN-Index.

DXY, USD/VND, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ ở các kỳ hạn quan trọng, Dow Jones, giá dầu, vàng, lạm phát, cung tiền và chính sách của các ngân hàng trung ương lớn đều là những biến số đáng theo dõi.

Nhưng liên thị trường cũng chứa một cái bẫy lớn: tương quan không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả.

DXY tăng không có nghĩa VN-Index bắt buộc phải giảm. Lợi suất trái phiếu Mỹ tăng cũng không đồng nghĩa chứng khoán Việt Nam lập tức đảo chiều. Mối quan hệ giữa các tài sản có thể thay đổi theo từng chế độ thị trường.

Điều quan trọng không phải tìm hai đường giá từng đi cùng hoặc ngược nhau, mà phải hiểu cơ chế truyền dẫn, bối cảnh vĩ mô và thời điểm mối quan hệ đó thực sự có ý nghĩa.

4. SUPERTIMING: Tìm kiếm sự hợp lưu thay vì một “chén thánh”

Không có một chỉ báo duy nhất có thể giải quyết mọi trạng thái của thị trường.

SUPERTIMING được xây dựng theo cách tiếp cận đa lớp: phân tích cơ bản, định giá, phân tích kỹ thuật, dòng tiền, vĩ mô, liên thị trường, chu kỳ, tâm lý hành vi và Timing. Mục tiêu không phải gom thật nhiều công cụ, mà tìm kiếm sự hợp lưu giữa những nhóm thông tin có giá trị tương đối độc lập.

Đây là khác biệt quan trọng.

Mười chỉ báo cùng được tính từ giá và khối lượng chưa chắc tạo ra mười bằng chứng độc lập. Chúng có thể chỉ đang mô tả cùng một hiện tượng dưới những công thức khác nhau. Đếm tất cả những tín hiệu đó như những lần xác nhận riêng biệt rất dễ tạo ra cảm giác chắc chắn giả tạo.

Một quyết định đầu tư đáng tin cậy hơn khi nhiều lớp thông tin tương đối độc lập cùng hướng tới một kịch bản và đồng thời không xuất hiện những bằng chứng phản bác đủ mạnh.

Nhưng ngay cả khi sự hợp lưu rất cao, xác suất vẫn không bao giờ bằng 100%.

Bởi vậy, quản trị rủi ro không phải công việc bắt đầu sau khi dự báo sai. Nó phải nằm ngay trong quá trình ra quyết định.

5. Timing chỉ có giá trị khi được kiểm chứng

Một trong những thiên kiến nguy hiểm nhất trong phân tích thị trường là thiên kiến nhìn lại.

Sau khi thị trường tạo đỉnh, rất dễ tìm một chỉ báo từng cảnh báo đỉnh. Sau khi thị trường tạo đáy, cũng không khó để tìm một tín hiệu từng báo hiệu khả năng hồi phục.

Nhưng việc lựa chọn tín hiệu sau khi đã biết kết quả không phải bằng chứng mạnh cho năng lực dự báo.

Một quy trình kiểm chứng nghiêm túc cần đi theo chiều ngược lại: Nhận định trước – lưu dấu thời gian – xác định luận cứ và yếu tố phản bác – chờ thị trường vận động – đối chiếu kết quả.

Với một cửa sổ Timing, những dữ liệu quan trọng cần được lưu lại gồm thời điểm nhận định, trạng thái thị trường, khoảng thời gian dự kiến, luận cứ chính, điều kiện khiến kịch bản mất hiệu lực và diễn biến thực tế sau đó.

Quan trọng hơn, không chỉ những lần đúng mới được ghi nhận.

Những lần sai, những tín hiệu xuất hiện quá sớm hoặc quá muộn và những giai đoạn phương pháp hoạt động kém mới là dữ liệu cần thiết để nhận diện giới hạn của một hệ thống.

6. Chiêm tinh tài chính: Một giả thuyết Timing cần được kiểm chứng

Chiêm tinh tài chính là một trong những lớp nghiên cứu về chu kỳ mà tôi sử dụng trong quá trình tìm kiếm các cửa sổ thời gian đáng chú ý. Tuy nhiên, nó không nên được xem là bằng chứng độc lập đủ để kết luận thị trường sẽ tăng hay giảm.

Một hiện tượng thiên văn xuất hiện gần một số đỉnh hoặc đáy trong lịch sử chưa chứng minh rằng hiện tượng đó gây ra sự đảo chiều của thị trường.

Câu hỏi có giá trị hơn là: Khi một quy tắc được xác định trước và kiểm định trên tập dữ liệu đủ lớn, kết quả có thực sự khác biệt đáng kể so với ngẫu nhiên hay không?

Điều đó đòi hỏi phải xác định tiêu chí trước khi quan sát kết quả, kiểm tra trên nhiều giai đoạn thị trường và ghi nhận cả những trường hợp không phù hợp với giả thuyết. Nếu chỉ lựa chọn những ví dụ thành công sau khi sự kiện đã xảy ra, chúng ta rất dễ rơi vào thiên kiến xác nhận.

Vì vậy, chiêm tinh tài chính trong cách tiếp cận này không thay thế phân tích cơ bản, kỹ thuật, dòng tiền hay vĩ mô. Nó là một giả thuyết về Timing cần tiếp tục được kiểm chứng bằng dữ liệu.

7. Từ dự báo đến một quy trình có thể kiểm chứng

Giá trị của Timing không nằm ở việc dự đoán chính xác một vài đỉnh hoặc đáy. Điều quan trọng hơn là khả năng hình thành một quy trình có thể lặp lại và kiểm chứng qua nhiều chu kỳ thị trường.

Một nhận định được công bố trước khi thị trường vận động có giá trị thông tin khác hoàn toàn với việc giải thích thị trường sau khi sự kiện đã xảy ra.

Vì vậy, mỗi nhận định quan trọng cần gắn với thời điểm công bố, điều kiện thị trường tại thời điểm đó, những giả định chính và các yếu tố có thể khiến kịch bản không còn hiệu lực.

Khi dữ liệu thực tế xuất hiện, quá trình đối chiếu không nên chỉ nhằm tìm kiếm những trường hợp thành công. Những nhận định sai, những tín hiệu quá sớm hoặc quá muộn và những giai đoạn phương pháp hoạt động không hiệu quả cũng phải được xem xét.

Chính quá trình đó giúp phân biệt giữa một dự báo tình cờ đúng và một phương pháp thực sự tạo ra lợi thế về xác suất.

Thị trường không đòi hỏi nhà đầu tư phải đúng trong mọi quyết định. Điều quan trọng là khi đúng, lợi thế có đủ lớn; khi sai, tổn thất có được kiểm soát; và sau một chuỗi quyết định đủ dài, phương pháp có tạo ra hiệu quả hay không.

8. Đúng phương pháp – đúng cổ phiếu – đúng thời điểm

Không ai kiểm soát được thị trường. Điều nhà đầu tư có thể kiểm soát là phương pháp, mức giá, thời điểm hành động, tỷ trọng, kỷ luật và quản trị rủi ro.

Một phương pháp đầu tư không nên được đánh giá bằng một vài dự báo nổi bật. Giá trị thực sự phải được thể hiện qua một chuỗi quyết định đủ dài, trong nhiều trạng thái khác nhau của thị trường và với cả những trường hợp nhận định không chính xác.

Trong đầu tư, tìm được doanh nghiệp tốt mới chỉ giải quyết một phần bài toán. Mua ở mức giá nào, hành động vào thời điểm nào, phân bổ bao nhiêu vốn và xử lý ra sao khi thị trường đi ngược kỳ vọng mới quyết định chất lượng của toàn bộ quá trình.

Bài viết thể hiện quan điểm nghiên cứu của tác giả, không phải khuyến nghị mua hoặc bán một chứng khoán cụ thể. Nhà đầu tư cần tự đánh giá mức độ phù hợp và chịu trách nhiệm đối với quyết định đầu tư của mình.

Bình luận (13)