Hãy là người đầu tiên thích bài này

Diện tích gieo trồng và Tồn kho ngũ cốc quý — Báo cáo USDA tháng 6/2026

Tác giả gửi đăng | 10:32

Gắn thẻ

10 mã

Bảng giá

Chứng khoán

Báo cáo diện tích gieo trồng tháng 6 và báo cáo tồn kho ngũ cốc quý ngày 1/6/2026 của USDA công bố hôm thứ Ba mang tính chất tương đối ảm đạm, không tạo ra cú sốc lớn với thị trường ngoại trừ số liệu diện tích lúa mì. Thị trường lúa mì hút phần lớn sự chú ý khi diện tích gieo trồng thực tế thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng khảo sát, trong khi ngô và đậu tương chỉ lệch nhẹ so với dự báo trước báo cáo. Đối với tồn kho quý, cả ba mặt hàng đều ghi nhận mức tăng so với cùng kỳ năm 2025, phản ánh quy mô sản lượng lớn của niên vụ trước, song mức chênh lệch so với kỳ vọng thị trường không đủ lớn để tạo ra biến động giá đột biến.

Diễn biến giá đóng cửa cao hơn ở ngô và đậu tương sau một báo cáo được đánh giá là trung lập nhiều khả năng phản ánh trạng thái bán quá mức tích lũy trước đó của từng thị trường, hơn là phản ứng trực tiếp với nội dung số liệu công bố.

1. Diện tích gieo trồng

Diện tích trồng ngô được USDA xác nhận ở mức 95,3 triệu mẫu Anh, cao hơn nhẹ so với mức gần 95 triệu mẫu Anh mà khảo sát Dow Jones ghi nhận trước báo cáo. Con số này giảm 3,5 triệu mẫu Anh so với 98,8 triệu mẫu Anh của niên vụ 2025, nhưng vẫn là diện tích trồng ngô lớn thứ năm trong lịch sử nước Mỹ. Diện tích thu hoạch dự kiến đạt 87,4 triệu mẫu Anh, giảm 4% so với năm ngoái, trong khi diện tích trồng ngô giữ nguyên tại 40 trong số 48 tiểu bang được khảo sát.

Diện tích trồng đậu tương đạt 85,4 triệu mẫu Anh, sát với mức kỳ vọng bình quân của giới giao dịch là 85,37 triệu mẫu Anh và không thay đổi so với ước tính trước đó. Con số này cao hơn 5% so với niên vụ 2025, với 23 trong số 29 tiểu bang khảo sát ghi nhận diện tích không đổi hoặc tăng lên, cho thấy nông dân Mỹ tiếp tục ưu tiên đậu tương trong phân bổ diện tích canh tác.

Số liệu gây bất ngờ lớn nhất nằm ở lúa mì. Trong khi khảo sát sơ bộ Dow Jones dự báo diện tích trồng lúa mì đạt 43,8 triệu mẫu Anh, USDA công bố con số thực tế chỉ 42,7 triệu mẫu Anh, thấp hơn 1,1 triệu mẫu Anh so với kỳ vọng và được ghi nhận là diện tích trồng lúa mì thấp nhất từ trước đến nay. Về nguyên tắc, đây là tín hiệu tích cực rõ rệt cho hợp đồng tương lai lúa mì vốn đang trong trạng thái bán quá mức và suy yếu kéo dài.

Biểu đồ 1: Diện tích gieo trồng vụ 2026 so với kỳ vọng thị trường và niên vụ 2025 (triệu mẫu Anh)

Bảng 1: Chi tiết diện tích gieo trồng theo báo cáo Acreage tháng 6/2026 của USDA

2. Tồn kho ngũ cốc quý (tính đến 1/6/2026)

Tồn kho ngô tính đến ngày 1/6/2026 đạt 5,29 tỷ giạ, thấp hơn mức kỳ vọng gần 5,4 tỷ giạ của giới giao dịch. Dù đây vẫn là một con số tuyệt đối rất lớn, việc thấp hơn kỳ vọng khiến số liệu được đánh giá là trung lập đến hơi tích cực cho giá ngô. Tồn kho tăng 14% so với cùng kỳ 2025, đồng thời hàm ý mức tiêu thụ giai đoạn tháng 3 - tháng 5 đạt 3,74 tỷ giạ, cao hơn mức 3,5 tỷ giạ của cùng giai đoạn năm trước. Trong cơ cấu tồn kho ngô, lượng tại trang trại chiếm 2,96 tỷ giạ và lượng ngoài trang trại đạt 2,34 tỷ giạ.

Tồn kho đậu tương đạt 1,06 tỷ giạ, cao hơn nhẹ so với mức bình quân kỳ vọng 1,051 tỷ giạ từ khảo sát Dow Jones và tăng 5% so với cùng kỳ năm ngoái. Tồn kho tại trang trại ghi nhận 367 triệu giạ trong khi lượng ngoài trang trại đạt 694 triệu giạ. Mức tiêu thụ giai đoạn tháng 3-tháng 5 được ước tính cao hơn 18% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh nhu cầu ép dầu và xuất khẩu duy trì mạnh.

Tồn kho lúa mì đạt 920 triệu giạ, thấp hơn mức kỳ vọng bình quân 935 triệu giạ, qua đó được đánh giá trung lập đến hơi lạc quan cho thị trường. Tồn kho tại trang trại giảm 4% xuống còn 177 triệu giạ, trong khi tồn kho ngoài trang trại tăng 11% lên 744 triệu giạ so với cùng kỳ năm ngoái. Mức tiêu thụ giai đoạn tháng 3-tháng 5 đạt 383 triệu giạ.

Biểu đồ 2: Tồn kho ngũ cốc quý tính đến 1/6/2026 so với kỳ vọng thị trường và cùng kỳ 2025 (triệu giạ)

Tồn kho quý (triệu giạ) 1/6/2026 Bình quân kỳ vọng Cao nhất Thấp nhất 3/1/2026 1/6/2025

Bảng 2: Chi tiết tồn kho ngũ cốc quý theo báo cáo Grain Stocks ngày 1/6/2026 của USDA

3. Cơ cấu tồn kho: Tại trang trại so với ngoài trang trại

Phân bổ tồn kho giữa khu vực trang trại và ngoài trang trại phản ánh mức độ chủ động lưu kho của nông dân so với hệ thống thương mại. Với ngô, tỷ trọng tồn kho tại trang trại vẫn chiếm ưu thế, đạt 2,96 tỷ giạ so với 2,34 tỷ giạ ngoài trang trại, cho thấy nông dân tiếp tục giữ hàng chờ giá tốt hơn thay vì bán ngay ra thị trường thương mại. Ngược lại, với đậu tương và lúa mì, tồn kho ngoài trang trại chiếm tỷ trọng lớn hơn rõ rệt, lần lượt đạt 694 triệu giạ và 744 triệu giạ, hàm ý dòng chảy hàng hóa vào hệ thống thương mại và xuất khẩu đã diễn ra nhanh hơn đối với hai mặt hàng này.

Biểu đồ 3: Cơ cấu tồn kho ngày 1/6/2026 phân theo vị trí lưu trữ (triệu giạ)

4. Nhận định thị trường theo từng mặt hàng

Ngô

Số liệu tồn kho thấp hơn kỳ vọng kết hợp diện tích gieo trồng nhỉnh hơn dự báo tạo ra một báo cáo trung lập nghiêng nhẹ về phía tích cực cho ngô. Diễn biến giá đóng cửa cao hơn sau báo cáo nhiều khả năng phản ánh trạng thái đóng vị thế bán tích lũy trước đó hơn là phản ứng trực tiếp với nội dung công bố.

Đậu tương

Diện tích gieo trồng khớp sát với kỳ vọng thị trường trong khi tồn kho nhỉnh hơn một chút so với dự báo, tổng thể không tạo ra bất ngờ đáng kể. Mức tiêu thụ tăng mạnh 18% so với cùng kỳ là điểm đáng chú ý nhất, phản ánh nhu cầu ép dầu và xuất khẩu vẫn là động lực chính hỗ trợ giá.

Lúa mì

Diện tích trồng lúa mì thấp nhất trong lịch sử lẽ ra phải tạo ra phản ứng tích cực rõ rệt hơn nhiều so với mức tăng nhẹ hoặc gần như không đáng kể đã ghi nhận trên thị trường. Tuy nhiên, do nước Mỹ đang ở giữa vụ thu hoạch lúa mì đông trong khi cả Liên minh châu Âu lẫn khu vực Biển Đen đều đang tiến triển thuận lợi với nguồn cung lúa mì thế giới dồi dào, phản ứng giá tương đối nhẹ nhàng này vẫn có thể được xem là hợp lý trong bối cảnh cung ứng toàn cầu.

Biến số cần theo dõi tiếp theo

Diễn biến thu hoạch lúa mì đông tại Mỹ trong những tuần tới, cùng tiến độ vụ mùa tại châu Âu và khu vực Biển Đen, sẽ là yếu tố quyết định liệu mức diện tích thấp kỷ lục của lúa mì có chuyển hóa thành áp lực giá tăng thực sự hay tiếp tục bị lấn át bởi nguồn cung toàn cầu dồi dào. Đối với ngô và đậu tương, diễn biến thời tiết trong giai đoạn thụ phấn và tình hình xuất khẩu từ nay đến báo cáo WASDE kế tiếp sẽ là căn cứ quan trọng để đánh giá liệu mức tồn kho hiện tại có đủ dư địa hỗ trợ giá hay không.

Bình luận