Lưu trữ · tháng 1/2024
Lịch chia cổ tức, sự kiện tháng 1/2024
Cổ tức tiền mặt, cổ tức cổ phiếu, phát hành thêm của doanh nghiệp niêm yết, sắp theo ngày giao dịch không hưởng quyền (GDKHQ).
Tháng 1/2024 có 67 sự kiện doanh nghiệp: 50 cổ tức bằng tiền, 7 cổ tức bằng cổ phiếu, 10 đợt phát hành thêm.
Cổ tức tiền cao nhất là 8.500đ/cổ phiếu của IDP. Ngày nhiều sự kiện nhất là thứ năm 11/01, với 6 mã giao dịch không hưởng quyền.
Tự động từ dữ liệu sự kiện doanh nghiệp. Không phải khuyến nghị đầu tư.
Lịch sự kiện tháng 1/2024
67 sự kiện| Ngày GDKHQ | Mã | Loại | Chi tiết | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/01 Thứ Ba | BCFCTCP Thực phẩm Bích Chi | Cổ tức tiền | Đợt 2/2023 · 1.000đ/CP | 03/01 | 29/01 |
| 02/01 Thứ Ba | HCMCTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | Cổ tức cổ phiếu | Năm 2021 · tỷ lệ 100:15 | 03/01 | 19/02 |
| 02/01 Thứ Ba | HCMCTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | Phát hành thêm | Cho cổ đông hiện hữu, tỷ lệ 2:1 · giá 10.000đ | 03/01 | 19/02 |
| 02/01 Thứ Ba | ICNCTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | Cổ tức tiền | Đợt 2/2023 · 1.500đ/CP | 03/01 | 26/01 |
| 02/01 Thứ Ba | TNHCTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | Cổ tức cổ phiếu | Năm 2022 · tỷ lệ 100:15 | 03/01 | 21/02 |
| 03/01 Thứ Tư | PTBCTCP Phú Tài | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.500đ/CP | 04/01 | 26/01 |
| 03/01 Thứ Tư | SCSCTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 2.000đ/CP | 04/01 | 19/01 |
| 04/01 Thứ Năm | DM7CTCP Dệt May 7 | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 525đ/CP | 05/01 | 15/01 |
| 04/01 Thứ Năm | HC3CTCP Xây dựng số 3 Hải Phòng | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.000đ/CP | 05/01 | 19/01 |
| 04/01 Thứ Năm | SABTổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.500đ/CP | 05/01 | 07/02 |
| 04/01 Thứ Năm | VHCCTCP Vĩnh Hoàn | Cổ tức cổ phiếu | Năm 2022 · tỷ lệ 100:20 | 05/01 | 20/02 |
| 05/01 Thứ Sáu | DADCTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Đà Nẵng | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.500đ/CP | 08/01 | 19/01 |
| 05/01 Thứ Sáu | HVTCTCP Hóa chất Việt Trì | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.000đ/CP | 08/01 | 16/02 |
| 05/01 Thứ Sáu | SZCCTCP Sonadezi Châu Đức | Phát hành thêm | Cho cổ đông hiện hữu, tỷ lệ 2:1 · giá 20.000đ | 08/01 | 30/05 |
| 08/01 Thứ Hai | BSHCTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.000đ/CP | 09/01 | 22/01 |
| 08/01 Thứ Hai | DNHCTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | Cổ tức tiền | Đợt 3/2023 · 400đ/CP | 09/01 | 26/04 |
| 08/01 Thứ Hai | QTPCTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | Cổ tức tiền | Đợt 2/2023 · 286đ/CP | 09/01 | 31/01 |
| 08/01 Thứ Hai | VBBNgân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | Phát hành thêm | Cho cổ đông hiện hữu, tỷ lệ 100:21 · giá 10.000đ | 09/01 | 31/07 |
| 09/01 Thứ Ba | VLBCTCP Xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.000đ/CP | 10/01 | 05/02 |
| 10/01 Thứ Tư | QNSCTCP Đường Quảng Ngãi | Cổ tức tiền | Đợt 2/2023 · 1.000đ/CP | 11/01 | 24/01 |
| 11/01 Thứ Năm | AVCCTCP Thủy Điện A Vương | Cổ tức tiền | Đợt 4/2023 · 4.789đ/CP | 12/01 | 15/05 |
| 11/01 Thứ Năm | BABNgân hàng TMCP Bắc Á | Cổ tức cổ phiếu | Năm 2022 · tỷ lệ 100:7,5 | 12/01 | 10/04 |
| 11/01 Thứ Năm | CMDCTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh | Cổ tức tiền | Đợt 2/2023 · 2.000đ/CP | 12/01 | 25/01 |
| 11/01 Thứ Năm | EMECTCP Điện Cơ | Cổ tức tiền | Đợt 1/2022 · 700đ/CP | 12/01 | 22/01 |
| 11/01 Thứ Năm | HNDCTCP Nhiệt điện Hải Phòng | Cổ tức tiền | Đợt 2/2023 · 552đ/CP | 12/01 | 26/04 |
| 11/01 Thứ Năm | KDCCTCP Tập đoàn KIDO | Cổ tức tiền | Đợt 1/1000 · 2.022đ/CP | 12/01 | 22/01 |
| 12/01 Thứ Sáu | DHPCTCP Điện cơ Hải Phòng | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 500đ/CP | 15/01 | 26/01 |
| 12/01 Thứ Sáu | GEECTCP Điện lực Gelex | Cổ tức tiền | Đợt 2/2023 · 500đ/CP | 15/01 | 02/02 |
| 12/01 Thứ Sáu | NAVCTCP Nam Việt | Cổ tức tiền | Đợt 2/2023 · 700đ/CP | 15/01 | 25/01 |
| 15/01 Thứ Hai | BSTCTCP Sách - Thiết bị Bình Thuận | Cổ tức tiền | Đợt 2/2022 · 100đ/CP | 16/01 | 31/01 |
| 15/01 Thứ Hai | BSTCTCP Sách - Thiết bị Bình Thuận | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.200đ/CP | 16/01 | 31/01 |
| 15/01 Thứ Hai | IDCTổng công ty IDICO - CTCP | Cổ tức tiền | Đợt 2/2023 · 1.500đ/CP | 16/01 | 31/01 |
| 15/01 Thứ Hai | PTTCTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | Phát hành thêm | Cho cổ đông hiện hữu, tỷ lệ 10:7 · giá 10.000đ | 16/01 | 02/05 |
| 16/01 Thứ Ba | GDTCTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.000đ/CP | 17/01 | 26/01 |
| 16/01 Thứ Ba | THPCTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 300đ/CP | 17/01 | 31/01 |
| 16/01 Thứ Ba | TRACTCP Traphaco | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 2.000đ/CP | 17/01 | 02/02 |
| 17/01 Thứ Tư | DHNCTCP Dược phẩm Hà Nội | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.000đ/CP | 18/01 | 30/01 |
| 17/01 Thứ Tư | HHPCTCP HHP Global | Cổ tức cổ phiếu | Năm 2022 · tỷ lệ 100:6,5 | 18/01 | 11/03 |
| 17/01 Thứ Tư | HNPCTCP Hanel Xốp nhựa | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 500đ/CP | 18/01 | 02/02 |
| 17/01 Thứ Tư | VSCCTCP Container Việt Nam | Phát hành thêm | Cho cổ đông hiện hữu, tỷ lệ 1:1 · giá 10.000đ | 18/01 | 30/05 |
| 18/01 Thứ Năm | CTRTổng CTCP Công trình Viettel | Cổ tức tiền | Đợt 2/2022 · 1.919đ/CP | 19/01 | 06/02 |
| 18/01 Thứ Năm | DPHCTCP Dược phẩm Hải Phòng | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.700đ/CP | 19/01 | 26/01 |
| 18/01 Thứ Năm | ORSCTCP Chứng khoán Tiên Phong | Phát hành thêm | Cho cổ đông hiện hữu, tỷ lệ 2:1 · giá 10.000đ | 19/01 | 13/05 |
| 18/01 Thứ Năm | S4ACTCP Thủy điện Sê San 4A | Cổ tức tiền | Đợt 2/2023 · 1.200đ/CP | 19/01 | 31/01 |
| 18/01 Thứ Năm | SFCCTCP Nhiên liệu Sài Gòn | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 2.000đ/CP | 19/01 | 29/01 |
| 19/01 Thứ Sáu | DHTCTCP Dược phẩm Hà Tây | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 500đ/CP | 22/01 | 31/01 |
| 19/01 Thứ Sáu | IDPCTCP Sữa Quốc Tế Lof | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 8.500đ/CP | 22/01 | 05/02 |
| 19/01 Thứ Sáu | PPCCTCP Nhiệt điện Phả Lại | Cổ tức tiền | Đợt 2/2023 · 1.875đ/CP | 22/01 | 28/06 |
| 19/01 Thứ Sáu | TMPCTCP Thủy điện Thác Mơ | Cổ tức tiền | Đợt 3/2023 · 3.883đ/CP | 22/01 | 29/03 |
| 19/01 Thứ Sáu | TNGCTCP Đầu tư và Thương mại TNG | Cổ tức tiền | Đợt 2/2023 · 400đ/CP | 22/01 | 02/02 |
| 19/01 Thứ Sáu | VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 600đ/CP | 22/01 | 21/02 |
| 22/01 Thứ Hai | VLSCTCP Sản xuất Thép Việt Long | Phát hành thêm | Cho cổ đông hiện hữu, tỷ lệ 100:32,4 · giá 10.000đ | 22/01 | 22/01 |
| 23/01 Thứ Ba | KHXCTCP Phát hành sách Khánh Hòa | Phát hành thêm | Cho cổ đông hiện hữu, tỷ lệ 100:38,9 · giá 10.000đ | 23/01 | 23/01 |
| 23/01 Thứ Ba | SAFCTCP Lương thực Thực phẩm Safoco | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 3.000đ/CP | 24/01 | 01/02 |
| 24/01 Thứ Tư | APFCTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 2.000đ/CP | 25/01 | 23/02 |
| 24/01 Thứ Tư | ASGCTCP Tập đoàn ASG | Phát hành thêm | Cho cổ đông hiện hữu, tỷ lệ 100:20 · giá 10.000đ | 25/01 | 10/04 |
| 24/01 Thứ Tư | BDTCTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp | Cổ tức tiền | Đợt 1/2022 · 648đ/CP | 25/01 | 06/02 |
| 24/01 Thứ Tư | SBMCTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.000đ/CP | 25/01 | 05/02 |
| 26/01 Thứ Sáu | PGNCTCP Phụ Gia Nhựa | Cổ tức cổ phiếu | Năm 2022 · tỷ lệ 100:12 | 29/01 | 29/03 |
| 26/01 Thứ Sáu | TDPCTCP Thuận Đức | Phát hành thêm | Cho cổ đông hiện hữu, tỷ lệ 10:1 · giá 15.000đ | 29/01 | 28/05 |
| 26/01 Thứ Sáu | XMCCTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | Cổ tức tiền | Đợt 1/2021 · 700đ/CP | 29/01 | 28/02 |
| 26/01 Thứ Sáu | XMCCTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | Cổ tức cổ phiếu | Năm 2022 · tỷ lệ 100:6 | 29/01 | 11/04 |
| 29/01 Thứ Hai | CLCCTCP Cát Lợi | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.500đ/CP | 30/01 | 28/02 |
| 29/01 Thứ Hai | MH3CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 700đ/CP | 30/01 | 10/04 |
| 30/01 Thứ Ba | SBHCTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | Cổ tức tiền | Đợt 2/2023 · 5.325đ/CP | 31/01 | 15/05 |
| 31/01 Thứ Tư | HUBCTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 1.000đ/CP | 01/02 | 29/02 |
| 31/01 Thứ Tư | PACCTCP Pin Ắc quy miền Nam | Cổ tức tiền | Đợt 1/2023 · 500đ/CP | 01/02 | 28/02 |
Lịch thị trường tháng 1/2024
- 15/01 · HOSE công bố kết quả rà soát rổ VN30 (Định kỳ nửa năm)
- 18/01 · Đáo hạn hợp đồng tương lai VN30F2401, VN100F2401 (Thứ Năm tuần thứ ba của tháng đáo hạn)
- 20/01 · Hạn công bố BCTC quý 4/2023 (báo cáo riêng) (20 ngày sau khi kết thúc quý)
- 30/01 · Hạn công bố BCTC quý 4/2023 (báo cáo hợp nhất) (30 ngày sau khi kết thúc quý)