CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng
10.60
-0.40 / -3.64%
Hồ sơ doanh nghiệp PTS
- Tên công ty
- CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng
- Sàn niêm yết
- HNX, từ 01/12/2006
- Vốn điều lệ
- 56 tỷ đồng
- Số nhân viên
- 226
- Trụ sở
- Số 16 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
- Website
- www.ptshp.com
Ngành nghề kinh doanh
- Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải thủy;
- San lấp mặt bằng;
- Nạo vét luồng lạch;
- Gia công cơ khí;
- Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa;
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (nhà đất, cảng biển, kho bãi);
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt);
- Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
Lịch sử
- Công ty cổ phần vận tải và dịch vụ Petrolimex Hải Phòng được thành lập theo Quyết định số 1705/QĐ – BTM ngày 07/12/2000 của Bộ Thương Mại trên cơ sở cổ phần hóa Xí nghiệp sửa chữa tàu Hồng Hà - một bộ phận trực thuộc Công ty vận tải xăng dầu đường thủy I.
- Công ty hoạt độngtheo Giấy chứng nhận kinh doanh số 0203000035 do Sở kế hoạch và đầu tư Hải Phòng cấp lần đầu ngày 25/12/2000, với tổng vốn Điều lệ đến ngày 1/1/2008 là 34,8 tỷ đồng, trong đó Nhà nước nắm giữ 51% vốn Điều lệ.
- Công ty được giao dịch cổ phiếu trên Trung tâm Giao dịch chứng khoán Hà Nội theo Giấy đăng ký giao dịch số 31/TTGDHN-ĐKGD do Trung tâm giao dịch chứng khoán Hà Nội cấp ngày 20/11/2006
- Tổng khối lượng cổ phiếu niêm yết tính đến 31/12/2013: 5.568.000 Cổ phiếu, Vốn điều lệ đạt 55.680.000.000 đồng
Ban lãnh đạo
- Nguyễn Trọng Thủy · Thành viên HĐQT
- Lâm Việt Hồng · Thành viên HĐQT
- Trịnh Chiến Chinh · Thành viên HĐQT
- Nguyễn Minh Trường · Thành viên HĐQT
- Hoàng Anh Tuấn · Trưởng ban kiểm soát
- Đoàn Nhật Tân · Thành viên ban kiểm soát
- Vũ Đức Anh · Thành viên ban kiểm soát
- Nguyễn Trọng Thủy · Tổng giám đốc
- Trịnh Chiến Chinh · Phó tổng giám đốc
- Nguyễn Minh Trường · Phó tổng giám đốc
- Phạm Thị Thu Trang · Kế toán trưởng
- Đỗ Thị Thúy · Đại diện công bố thông tin
| THÔNG TIN CƠ BẢN | |
|---|---|
| Mã SIC | --- |
| Mã ngành ICB | --- |
| Năm thành lập | --- |
| Vốn điều lệ | --- |
| Số lượng nhân sự | --- |
| THÔNG TIN NIÊM YẾT | |
|---|---|
| Ngày niêm yết | --- |
| Nơi niêm yết | --- |
| Giá chào sàn (VNĐ) | --- |
| Ngày phát hành cuối | --- |
| KL đang niêm yết | --- |