Lãi suất tăng lan tới thị trường thế nào
Điểm xuất phát. Ví dụ: lạm phát tăng nhanh, Ngân hàng Nhà nước chuyển sang thắt chặt. Lãi liên ngân hàng, lãi huy động rồi lãi cho vay tăng dần — thường mất vài tháng để lan hết.
Kênh chi phí vốn. Doanh nghiệp vay nhiều như bất động sản, xây dựng chịu chi phí lãi vay cao hơn. Người vay mua nhà, mua xe giảm, nhu cầu chậm lại. Lợi nhuận kỳ vọng đi xuống.
Kênh định giá. Khi lãi suất phi rủi ro tăng, dòng tiền tương lai của doanh nghiệp bị chiết khấu nặng hơn. Cùng mức lợi nhuận, thị trường thường chỉ chấp nhận trả mức P/E thấp hơn.
Kênh trái phiếu. Trái phiếu mới trả lãi cao hơn nên trái phiếu cũ giảm giá. Lợi suất trái phiếu cao hơn cũng trở thành lựa chọn cạnh tranh với cổ phiếu.
Kênh tỷ giá. Lãi suất tiền đồng cao hơn giúp giữ đồng hấp dẫn hơn so với USD. Vì thế, ổn định tỷ giá thường là một lý do để Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất khi USD mạnh lên.
Kênh dòng tiền. Lãi tiền gửi cao kéo một phần tiền về ngân hàng; lãi vay ký quỹ tăng khiến nhà đầu tư giảm dùng đòn bẩy. Thanh khoản trên sàn thường giảm theo.
Tổng hợp. Các kênh cùng hướng khiến cổ phiếu thường chịu áp lực khi lãi suất tăng; lãi suất giảm thì thường ngược lại. Nhưng không kênh nào vận hành như công tắc — lạm phát, lợi nhuận và kỳ vọng cũng thay đổi theo.